Bản dịch của từ Web visit trong tiếng Việt
Web visit
Noun [U/C]

Web visit(Noun)
wˈɛb vˈɪzɪt
ˈwɛb ˈvɪzɪt
01
Mức độ truy cập của một trang web, thể hiện số lần người dùng ghé thăm.
This is an indicator of how frequently a website is visited.
这是衡量一个网站访问频率的指标。
Ví dụ
Ví dụ
