Bản dịch của từ Web visit trong tiếng Việt

Web visit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web visit(Noun)

wˈɛb vˈɪzɪt
ˈwɛb ˈvɪzɪt
01

Mức độ truy cập của một trang web, thể hiện số lần người dùng ghé thăm.

This is an indicator of how frequently a website is visited.

这是衡量一个网站访问频率的指标。

Ví dụ
02

Hành động truy cập một trang web trên mạng internet

Accessing a website on the internet

访问一个网页的行为

Ví dụ
03

Một trường hợp cụ thể của việc truy cập vào một trang web

A specific case when accessing a website

一次访问网站的具体实例

Ví dụ