Anh - Việt

Bản dịch của từ Webbed trong tiếng Việt

webbed

Adjective

webbed (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Miêu tả bàn chân hoặc bàn tay có các ngón dính với nhau bởi một màng mỏng (như ở chim, ếch hoặc các loài thủy sinh), giúp bơi dễ hơn.

of feet or hands With the digits connected by a thin membrane.

Ví dụ
Chân có màng của vịt giúp chúng bơi hiệu quả trong nước.The webbed feet of ducks help them swim efficiently in water.
Không phải tất cả các loài chim đều có chân có màng như vịt và thiên nga.Not all birds have webbed feet like ducks and swans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như mạng (như mạng nhện) — tức là có các sợi nối đan lại với nhau tạo thành một bề mặt lưới.

Resembling a web.

Ví dụ
Những mối liên kết giống như mạng giữa bạn bè làm tăng tương tác xã hội.The webbed connections between friends enhance social interactions significantly.
Mạng xã hội không có cấu trúc giống như mạng như các cộng đồng truyền thống.Social networks do not have webbed structures like traditional communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được kết nối với World Wide Web (mạng toàn cầu); thuộc về hoặc liên quan đến Internet/Trang web.

Connected to the World Wide Web.

Ví dụ
Nhiều nền tảng kết nối giúp mọi người kết nối toàn cầu cho các hoạt động xã hội.Many webbed platforms help people connect globally for social activities.
Mạng xã hội không chỉ kết nối mà còn ảnh hưởng đến tương tác thực tế.Social media is not just webbed; it also influences real-life interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của webbed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

webbed

có màng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh