Bản dịch của từ Webhook trong tiếng Việt
Webhook
Noun

Webhook (Noun)
wˈɛbhʊk
ˈwɛbˌhʊk
Ví dụ
02
Một cơ chế cho phép các nhà phát triển gửi tin nhắn hoặc thông tin tự động giữa các hệ thống khác nhau.
A mechanism that allows developers to send automated messages or information between different systems
Ví dụ
03
Một cách để một ứng dụng cung cấp thông tin thời gian thực cho các ứng dụng khác.
A way for one application to provide realtime information to other applications
Ví dụ
