Bản dịch của từ Webhook trong tiếng Việt

Webhook

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Webhook (Noun)

wˈɛbhʊk
ˈwɛbˌhʊk
01

Một callback HTTP do người dùng định nghĩa, được kích hoạt bởi các sự kiện cụ thể.

A userdefined HTTP callback that is triggered by specific events

Ví dụ
02

Một cơ chế cho phép các nhà phát triển gửi tin nhắn hoặc thông tin tự động giữa các hệ thống khác nhau.

A mechanism that allows developers to send automated messages or information between different systems

Ví dụ
03

Một cách để một ứng dụng cung cấp thông tin thời gian thực cho các ứng dụng khác.

A way for one application to provide realtime information to other applications

Ví dụ