Bản dịch của từ Wedding venue trong tiếng Việt
Wedding venue
Noun [U/C]

Wedding venue(Noun)
wˈɛdɪŋ vˈɛnjuː
ˈwɛdɪŋ ˈvɛnju
Ví dụ
03
Một nơi được thiết kế để tổ chức sự kiện, đặc biệt là tiệc cưới.
A place that is intended for event hosting especially weddings
Ví dụ
