Bản dịch của từ Wedding venue trong tiếng Việt

Wedding venue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedding venue(Noun)

wˈɛdɪŋ vˈɛnjuː
ˈwɛdɪŋ ˈvɛnju
01

Địa điểm tổ chức lễ cưới

A location where a wedding ceremony is held

Ví dụ
02

Một địa điểm được sử dụng cho các buổi tiếp đãi và lễ kỷ niệm liên quan đến đám cưới.

A site used for receptions and celebrations in relation to weddings

Ví dụ
03

Một nơi được thiết kế để tổ chức sự kiện, đặc biệt là tiệc cưới.

A place that is intended for event hosting especially weddings

Ví dụ