Bản dịch của từ Wednesday trong tiếng Việt

Wednesday

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wednesday (Noun)

wˈɛnzdi
ˈwɛdnzˌdeɪ
01

Ngày trong tuần đứng sau thứ Ba và đứng trước thứ Năm

The day of the week after Tuesday and before Thursday

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa