Bản dịch của từ Weekly wage trong tiếng Việt
Weekly wage
Noun [U/C]

Weekly wage(Noun)
wˈikli wˈeɪdʒ
wˈikli wˈeɪdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiền công cho lao động được chi trả theo lịch trình hàng tuần.
Compensation for labor that is distributed on a weekly schedule.
Ví dụ
