Bản dịch của từ Weekly wage trong tiếng Việt

Weekly wage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weekly wage (Noun)

wˈikli wˈeɪdʒ
wˈikli wˈeɪdʒ
01

Số tiền mà một nhân viên kiếm được cho một tuần làm việc.

The amount of money earned by an employee for one week's work.

Ví dụ

Her weekly wage is $800, which helps her family greatly.

Mức lương hàng tuần của cô ấy là 800 đô la, điều này giúp gia đình cô rất nhiều.

He does not receive a weekly wage; he is a volunteer.

Anh ấy không nhận mức lương hàng tuần; anh ấy là tình nguyện viên.

What is the average weekly wage for teachers in California?

Mức lương hàng tuần trung bình cho giáo viên ở California là bao nhiêu?

02

Mức thanh toán thường xuyên cho một nhân viên, thường được tính theo tuần.

A regular payment made to an employee, typically calculated on a weekly basis.

Ví dụ

The weekly wage for teachers in New York is about $1,500.

Mức lương hàng tuần cho giáo viên ở New York khoảng 1.500 đô la.

Many workers do not receive a fair weekly wage for their efforts.

Nhiều công nhân không nhận được mức lương hàng tuần công bằng cho nỗ lực của họ.

Is the weekly wage enough to cover living expenses in California?

Mức lương hàng tuần có đủ để trang trải chi phí sinh hoạt ở California không?

03

Tiền công cho lao động được chi trả theo lịch trình hàng tuần.

Compensation for labor that is distributed on a weekly schedule.

Ví dụ

Many workers rely on their weekly wage for basic living expenses.

Nhiều công nhân phụ thuộc vào tiền lương hàng tuần cho chi phí sinh hoạt cơ bản.

The weekly wage for entry-level jobs is often too low.

Tiền lương hàng tuần cho công việc cấp thấp thường quá thấp.

Is the weekly wage sufficient for families in the city?

Liệu tiền lương hàng tuần có đủ cho các gia đình trong thành phố không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/weekly wage/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Weekly wage

Không có idiom phù hợp