Bản dịch của từ Welcoming drinks trong tiếng Việt

Welcoming drinks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcoming drinks(Noun)

wˈɛlkʌmɪŋ drˈɪŋks
ˈwɛɫkəmɪŋ ˈdrɪŋks
01

Những đồ uống được phục vụ cho khách khi họ vừa đến một sự kiện hoặc buổi tụ họp

Drinks served to guests when they attend an event or gathering

为客人在活动或聚会期间提供的各种饮品

Ví dụ
02

Đồ uống nhẹ được phục vụ như một biểu hiện của lòng hiếu khách.

The drinks will be served as a gesture of hospitality.

饮品将作为热情款待的表现提供。

Ví dụ
03

Các loại đồ uống được phục vụ nhằm tạo không khí ấm cúng và khiến khách cảm thấy dễ chịu, chào đón hơn.

The drinks are served to create a cozy atmosphere and make guests feel welcome.

饮品主要是营造温馨的氛围,让顾客有宾至如归的感觉。

Ví dụ