Bản dịch của từ Welding trong tiếng Việt

Welding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welding(Noun)

wˈɛldɪŋ
ˈwɛɫdɪŋ
01

Một phương pháp trong sản xuất để nối các vật liệu thường sử dụng chất phụ gia

One common method used in manufacturing to join materials is often utilizing supplementary materials.

一种在制造过程中将材料连接起来的方法,通常会使用填充材料

Ví dụ
02

Quá trình hàn các mảnh kim loại lại với nhau bằng cách nung nóng các bề mặt đến nhiệt độ chảy.

This process involves joining metal pieces together by heating their surfaces until they melt.

这个过程是通过加热金属表面直到熔点,将各个金属片连接在一起的。

Ví dụ
03

Hành động hàn hoặc tình trạng bị hàn

The welding action or the state of being welded.

焊接操作或焊接状态

Ví dụ