Bản dịch của từ Well-appointed apartment trong tiếng Việt

Well-appointed apartment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-appointed apartment(Phrase)

wˈɛlɐpˌɔɪntɪd ˈeɪpɑːtmənt
ˈwɛɫəˈpɔɪntɪd əˈpɑrtmənt
01

Một căn hộ được thiết kế để trông hấp dẫn và thoải mái.

An apartment designed to look appealing and feel comfortable.

这是一套设计得既吸引人又舒适的公寓。

Ví dụ
02

Một căn hộ có nội thất đầy đủ và trang bị các tiện nghi chất lượng cao

A luxurious apartment equipped with high-end furnishings and top-notch amenities.

一个装修精美、配备高端设施的公寓。」

Ví dụ
03

Ngôi nhà được thiết kế tinh tế với nội thất và tiện nghi cao cấp.

A house designed with refined interiors and tasteful amenities.

这是一座设计精美、配备豪华的住宅。

Ví dụ