Bản dịch của từ Well aware trong tiếng Việt
Well aware

Well aware(Adjective)
Hoàn toàn nhận thức hoặc đã biết rõ về điều gì đó.
Full awareness or knowledge of something.
完全了解或掌握某事的意识或信息。
Hiểu rõ hoặc nhận thức sâu sắc về một tình huống
Having a deep understanding or awareness of a situation.
对某个情境有深入的了解或认识
Luôn cảnh giác và chú ý đến các hoàn cảnh xung quanh.
Stay alert and pay attention to your surroundings.
保持警觉,密切留意周围的情况。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "well aware" được sử dụng để diễn tả trạng thái hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức rõ về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường gặp trong các tình huống nhấn mạnh sự thông thạo hay kinh nghiệm của người nói. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. "Well aware" thường được dùng trong các văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự nghiêm túc và ý thức của người nói.
Cụm từ "well aware" được sử dụng để diễn tả trạng thái hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức rõ về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường gặp trong các tình huống nhấn mạnh sự thông thạo hay kinh nghiệm của người nói. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. "Well aware" thường được dùng trong các văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự nghiêm túc và ý thức của người nói.
