Bản dịch của từ Well balanced trong tiếng Việt
Well balanced

Well balanced(Idiom)
Cân đối và ổn định về mặt tỷ lệ hoặc phẩm chất.
Maintaining balance and stability in terms of ratio or quality.
在比例或品质方面保持平衡稳定
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "well balanced" diễn tả trạng thái hoặc tính chất của một đối tượng được phân bổ hoặc điều chỉnh một cách hợp lý giữa các yếu tố khác nhau, đảm bảo sự ổn định và đồng đều. Trong ngữ cảnh ẩm thực, cụm từ này thường chỉ món ăn có sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành phần dinh dưỡng. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ sử dụng giống nhau, với ngữ điệu và cách viết tương tự, phản ánh một khái niệm chung về sự hài hòa.
Cụm từ "well balanced" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "well" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "wella", nghĩa là "một cách tốt đẹp", còn "balanced" xuất phát từ động từ "balance", từ tiếng Latinh "bilancia", có nghĩa là "cái cân". Trong lịch sử, "well balanced" đã được sử dụng để diễn tả sự cân bằng hài hòa giữa các yếu tố. Ngày nay, nó có nghĩa là sự ổn định và hài hòa trong nhiều lĩnh vực như tâm lý, tài chính và chế độ ăn uống.
Cụm từ "well balanced" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS như Writing và Speaking, nơi nó được sử dụng để miêu tả thái độ hoặc quan điểm công bằng trong các luận điểm hoặc sự lựa chọn. Trong bối cảnh hàng ngày, cụm từ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống, tâm lý và kỹ năng sống, nhấn mạnh sự hài hòa giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Cụm từ "well balanced" diễn tả trạng thái hoặc tính chất của một đối tượng được phân bổ hoặc điều chỉnh một cách hợp lý giữa các yếu tố khác nhau, đảm bảo sự ổn định và đồng đều. Trong ngữ cảnh ẩm thực, cụm từ này thường chỉ món ăn có sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành phần dinh dưỡng. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ sử dụng giống nhau, với ngữ điệu và cách viết tương tự, phản ánh một khái niệm chung về sự hài hòa.
Cụm từ "well balanced" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "well" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "wella", nghĩa là "một cách tốt đẹp", còn "balanced" xuất phát từ động từ "balance", từ tiếng Latinh "bilancia", có nghĩa là "cái cân". Trong lịch sử, "well balanced" đã được sử dụng để diễn tả sự cân bằng hài hòa giữa các yếu tố. Ngày nay, nó có nghĩa là sự ổn định và hài hòa trong nhiều lĩnh vực như tâm lý, tài chính và chế độ ăn uống.
Cụm từ "well balanced" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS như Writing và Speaking, nơi nó được sử dụng để miêu tả thái độ hoặc quan điểm công bằng trong các luận điểm hoặc sự lựa chọn. Trong bối cảnh hàng ngày, cụm từ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống, tâm lý và kỹ năng sống, nhấn mạnh sự hài hòa giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
