ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Well - being trong tiếng Việt
Well - being
Noun [U/C]
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Well - being
(
Noun
)
wˈɛl ˈiː bˈeɪŋ
ˈwɛɫ ˈi ˈbiɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
Well - being
(
Adjective
)
wˈɛl ˈiː bˈeɪŋ
ˈwɛɫ ˈi ˈbiɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ