Bản dịch của từ Well cared for trong tiếng Việt

Well cared for

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well cared for(Adjective)

wˈɛlkəfɹˌɛdɚ
wˈɛlkəfɹˌɛdɚ
01

Được chăm sóc, đối xử tốt và được coi trọng; được nuôi dưỡng, giữ gìn cẩn thận để khỏe mạnh hoặc ở trong tình trạng tốt.

Treated well and with care.

受到良好照顾的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well cared for(Verb)

wˈɛlkəfɹˌɛdɚ
wˈɛlkəfɹˌɛdɚ
01

Được chăm sóc kỹ lưỡng, được đối xử tốt và quan tâm chu đáo.

To be treated well and with care.

受到良好的照顾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh