Bản dịch của từ Well-educated trong tiếng Việt

Well-educated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-educated(Adjective)

wɛl ˈɛdʒʊkeɪtɪd
wɛl ˈɛdʒʊkeɪtɪd
01

Đã được giáo dục tốt; có nền tảng học vấn vững, thường là đã học hành đầy đủ và hiểu biết rộng hơn trung bình.

Having had a good education.

受过良好教育的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh