ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Well-known start trong tiếng Việt
Well-known start
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Well-known start
(
Adjective
)
wˈɛlnˌəʊn stˈɑːt
ˈwɛɫˈnaʊn ˈstɑrt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ