Bản dịch của từ Well-known start trong tiếng Việt

Well-known start

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-known start(Adjective)

wˈɛlnˌəʊn stˈɑːt
ˈwɛɫˈnaʊn ˈstɑrt
01

Thông thường được công nhận hoặc thừa nhận

Widely accepted

被广泛接受

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ