Bản dịch của từ Well said trong tiếng Việt

Well said

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well said(Interjection)

wˈɛl sˈɛd
wˈɛl sˈɛd
01

Cụm từ dùng để bày tỏ sự khen ngợi, tán thành hoặc đồng ý với điều người khác vừa nói.

Expressing admiration or approval of something said by someone else.

说得好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh