Bản dịch của từ Well shaven trong tiếng Việt

Well shaven

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well shaven(Adjective)

wˈɛl ʃˈeɪvən
wˈɛl ʃˈeɪvən
01

Mô tả người (thường là đàn ông) có râu hoặc tóc mặt được cạo sạch hoặc cắt tỉa gọn gàng, tạo vẻ đứng đắn, bóng láng và ngăn nắp.

Neatly or closely shaved especially with respect to facial hair.

修整干净的脸或胡须

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well shaven(Phrase)

wˈɛl ʃˈeɪvən
wˈɛl ʃˈeɪvən
01

Mô tả một người đã cạo râu sạch sẽ, gọn gàng; khuôn mặt không có râu hoặc ria mép do vừa được cạo kỹ.

Well shaven of a person having shaved well or cleanly especially with respect to facial hair.

剃得干净的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh