Bản dịch của từ Well sounding trong tiếng Việt
Well sounding

Well sounding(Adjective)
Có âm thanh hấp dẫn hoặc dễ chịu.
Having an attractive or pleasing sound.
Well sounding(Noun)
Một âm thanh hấp dẫn hoặc dễ chịu.
A sound that is attractive or pleasing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "well sounding" được sử dụng để mô tả một âm thanh hoặc giọng nói có chất lượng tốt, dễ chịu và truyền cảm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi "well sounding" có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả quảng cáo và truyền thông. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa.
Thuật ngữ "well-sounding" xuất phát từ tiếng Anh, bao gồm hai thành tố: "well" (tốt, đúng) có nguồn gốc từ tiếng Old English "wel", và "sounding" (âm thanh) có nền tảng từ tiếng Old English "sound", có nghĩa là âm thanh hoặc tiếng vang. Kết hợp lại, "well-sounding" ám chỉ một âm thanh hoặc giai điệu dễ chịu và hài lòng. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh ý tưởng về chất lượng âm thanh tích cực trong ngữ cảnh nghệ thuật và giao tiếp.
Cụm từ "well sounding" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Nói, nơi nó có thể liên quan đến việc đánh giá âm thanh hoặc diễn đạt ý kiến. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "well sounding" thường được sử dụng để mô tả một phát biểu, bài hát hoặc âm thanh có chất lượng tốt, được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn hoặc phê bình âm nhạc.
Từ "well sounding" được sử dụng để mô tả một âm thanh hoặc giọng nói có chất lượng tốt, dễ chịu và truyền cảm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi "well sounding" có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả quảng cáo và truyền thông. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa.
Thuật ngữ "well-sounding" xuất phát từ tiếng Anh, bao gồm hai thành tố: "well" (tốt, đúng) có nguồn gốc từ tiếng Old English "wel", và "sounding" (âm thanh) có nền tảng từ tiếng Old English "sound", có nghĩa là âm thanh hoặc tiếng vang. Kết hợp lại, "well-sounding" ám chỉ một âm thanh hoặc giai điệu dễ chịu và hài lòng. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh ý tưởng về chất lượng âm thanh tích cực trong ngữ cảnh nghệ thuật và giao tiếp.
Cụm từ "well sounding" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Nói, nơi nó có thể liên quan đến việc đánh giá âm thanh hoặc diễn đạt ý kiến. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "well sounding" thường được sử dụng để mô tả một phát biểu, bài hát hoặc âm thanh có chất lượng tốt, được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn hoặc phê bình âm nhạc.
