Bản dịch của từ Well-spoken trong tiếng Việt
Well-spoken

Well-spoken (Adjective)
Nói một cách rõ ràng và trôi chảy.
Speaking in an articulate and fluent manner.
She is well-spoken and always captivates the audience with her speeches.
Cô ấy nói rất lưu loát và luôn thu hút khán giả bằng bài phát biểu của mình.
The well-spoken professor delivered a fascinating lecture on social issues.
Giáo sư nói lưu loát đã trình bày một bài giảng hấp dẫn về các vấn đề xã hội.
His well-spoken manner helped him excel in social interactions and networking.
Cách ứng xử lưu loát của anh ấy giúp anh ấy xuất sắc trong giao tiếp và mạng lưới xã hội.
Well-spoken (Noun)
Một người nói giỏi.
A wellspoken person.
She is known for being a wellspoken in social gatherings.
Cô ấy nổi tiếng với việc nói chuyện tốt trong các buổi gặp gỡ xã hội.
His reputation as a wellspoken precedes him in social circles.
Danh tiếng của anh ấy về việc nói chuyện tốt đã đi trước anh ấy trong các vòng xã hội.
Being wellspoken can greatly enhance one's social interactions and relationships.
Việc nói chuyện tốt có thể cải thiện đáng kể sự tương tác xã hội và mối quan hệ của một người.
Từ "well-spoken" có nghĩa là cách diễn đạt rõ ràng, mạch lạc và có chất lượng ngôn ngữ cao. Thuật ngữ này thường được dùng để miêu tả người có khả năng giao tiếp bằng lời nói tốt, có khả năng phát âm và sử dụng từ vựng một cách chính xác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "well-spoken" giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ cảnh, tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào tính cách trang trọng trong giao tiếp.
Thuật ngữ "well-spoken" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "well" có nguồn gốc từ tiếng Đức (germanic) nghĩa là "tốt" và "spoken" là dạng quá khứ của động từ "speak", có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "sprecan". Từ "speak" liên quan đến giao tiếp và diễn đạt. Trong bối cảnh hiện đại, "well-spoken" được sử dụng để chỉ một người có khả năng diễn đạt ngôn ngữ lưu loát và rõ ràng, phản ánh chất lượng giao tiếp, sự tự tin và trình độ học vấn.
Từ "well-spoken" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi đánh giá khả năng diễn đạt và tư duy phản biện của thí sinh. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người có khả năng giao tiếp tốt, diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và dễ hiểu, cũng như thể hiện sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp