Bản dịch của từ Well-spoken trong tiếng Việt

Well-spoken

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-spoken (Adjective)

wˈɛl spˈoʊkn
wˈɛl spˈoʊkn
01

Nói một cách rõ ràng và trôi chảy.

Speaking in an articulate and fluent manner.

Ví dụ

She is well-spoken and always captivates the audience with her speeches.

Cô ấy nói rất lưu loát và luôn thu hút khán giả bằng bài phát biểu của mình.

The well-spoken professor delivered a fascinating lecture on social issues.

Giáo sư nói lưu loát đã trình bày một bài giảng hấp dẫn về các vấn đề xã hội.

His well-spoken manner helped him excel in social interactions and networking.

Cách ứng xử lưu loát của anh ấy giúp anh ấy xuất sắc trong giao tiếp và mạng lưới xã hội.

Well-spoken (Noun)

wˈɛl spˈoʊkn
wˈɛl spˈoʊkn
01

Một người nói giỏi.

A wellspoken person.

Ví dụ

She is known for being a wellspoken in social gatherings.

Cô ấy nổi tiếng với việc nói chuyện tốt trong các buổi gặp gỡ xã hội.

His reputation as a wellspoken precedes him in social circles.

Danh tiếng của anh ấy về việc nói chuyện tốt đã đi trước anh ấy trong các vòng xã hội.

Being wellspoken can greatly enhance one's social interactions and relationships.

Việc nói chuyện tốt có thể cải thiện đáng kể sự tương tác xã hội và mối quan hệ của một người.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Well-spoken cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Well-spoken

Không có idiom phù hợp