Bản dịch của từ Wellie trong tiếng Việt
Wellie
Noun [U] Noun [U/C] Noun [C] Verb

Wellie(Noun Uncountable)
wˈɛli
ˈwɛɫi
01
Sức mạnh; lực; sự mạnh mẽ; sức nặng (dùng thông tục để chỉ năng lượng hoặc lực tác động, ví dụ 'give it some welly' = 'dùng nhiều lực hơn')
Forceful energy, vigour; oomph (informal) — e.g., 'give it some welly' meaning apply more force/energy
Ví dụ
Wellie(Noun)
wˈɛli
ˈwel.i
01
Tên gọi thân mật/biệt danh của Wellington (ví dụ: thành phố Wellington ở New Zealand)
Informal short form or nickname for Wellington (e.g., the capital city of New Zealand)
Ví dụ
Wellie(Noun Countable)
wˈɛli
ˈwɛɫi
01
Ủng Wellington; ủng cao su; ủng đi mưa
Wellington boot; rubber boot; rain boot
Ví dụ
Wellie(Verb)
wˈɛli
ˈwɛɫi
01
Đá hoặc đánh bằng ủng Wellington; tác động mạnh bằng ủng (dùng ít gặp, mang tính thông tục)
To kick or hit with a Wellington boot; to apply force (informal)
Ví dụ
