Bản dịch của từ Wellness day trong tiếng Việt

Wellness day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wellness day(Noun)

wˈɛlnəs dˈeɪ
ˈwɛɫnəs ˈdeɪ
01

Một sự kiện hoặc chuỗi hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe và thể chất tổng thể của một cá nhân.

An event or a series of activities aimed at improving an individuals overall health and fitness

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian được chỉ định để mọi người thực hiện các thói quen chăm sóc bản thân.

A designated time for individuals to engage in selfcare practices

Ví dụ
03

Một ngày dành riêng để thúc đẩy sức khỏe và sự an lành, thường thông qua những hoạt động khuyến khích sự khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.

A day dedicated to promoting health and wellbeing often through activities that encourage physical and mental wellness

Ví dụ