Bản dịch của từ Wellness optimist trong tiếng Việt

Wellness optimist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wellness optimist(Noun)

wˈɛlnəs ˈɒptɪmˌɪst
ˈwɛɫnəs ˈɑptəmɪst
01

Một người có thái độ lạc quan về cuộc sống nói chung

A holistic approach to health emphasizes personal responsibility and self-care.

一种全面的健康观强调个体责任和自我护理的重要性。

Ví dụ
02

Người có xu hướng nhìn nhận mọi việc theo hướng tích cực nhất có thể trong mọi tình huống

Maintaining good health through proper diet, regular exercise, and lifestyle choices.

倾向于从任何情况下都能看到最好的结果的人

Ví dụ
03

Người luôn giữ thái độ tích cực và kỳ vọng vào những kết quả thuận lợi

Good health is especially important when it becomes a goal actively pursued.

一个保持积极态度、期待顺利结果的人

Ví dụ