Bản dịch của từ Went on holiday trong tiếng Việt

Went on holiday

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Went on holiday(Phrase)

wˈɛnt ˈɒn hˈɒlɪdˌeɪ
ˈwɛnt ˈɑn ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Đi nghỉ mát hoặc chuyến đi xa nhà

To take a vacation or trip away from home

Ví dụ
02

Đi đâu đó để thư giãn hoặc giải trí

To go somewhere for relaxation or recreation

Ví dụ
03

Rời khỏi môi trường quen thuộc để thư giãn hoặc tìm kiếm niềm vui

To leave ones usual environment for pleasure or relaxation

Ví dụ