Bản dịch của từ Weren't trong tiếng Việt

Weren't

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weren't(Verb)

wɚɹnt
wˈɝnt
01

Rút gọn của 'were not' (quá khứ của 'to be' ở ngôi số nhiều hoặc ngôi thứ hai). Dùng khi muốn nói ‘không phải là/đã không phải là’ với chủ ngữ ở dạng số nhiều hoặc 'you' (bạn/các bạn) trong quá khứ.

Contraction of were not.

不是(were not的缩写)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Weren't (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Be

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Been

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Being

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh