Bản dịch của từ West-north-westwards trong tiếng Việt
West-north-westwards

West-north-westwards (Noun)
Hướng Tây-Bắc, hơi nghiêng về phía Tây (một hướng hiếm gặp/không phổ biến).
Westnorthwestrare.
West-north-westwards (Adverb)
Hướng tây-bắc-nằm giữa hướng tây-bắc và tây; chỉ phương hướng hơi nghiêng về phía tây từ hướng tây-bắc (tức west-northwest).
Westnorthwest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "west-north-westwards" là trạng từ chỉ phương hướng, mô tả một hướng di chuyển hoặc vị trí nằm giữa tây và tây bắc. Từ này được tạo thành từ ba phần: "west" (tây), "north" (bắc) và "ward" (về phía). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng một số biến thể khác như "WNW" trong ngữ cảnh kỹ thuật. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, hàng không và địa lý.
Từ "west-north-westwards" là trạng từ chỉ phương hướng, mô tả một hướng di chuyển hoặc vị trí nằm giữa tây và tây bắc. Từ này được tạo thành từ ba phần: "west" (tây), "north" (bắc) và "ward" (về phía). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng một số biến thể khác như "WNW" trong ngữ cảnh kỹ thuật. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, hàng không và địa lý.
