Bản dịch của từ Western society trong tiếng Việt
Western society

Western society(Noun)
Các xã hội và văn hóa tập thể thường liên kết với thế giới phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu.
The collective societies and cultures that are typically associated with the western world, especially the United States and Europe.
Thuật ngữ được sử dụng để chỉ các nền văn hóa và nền văn minh có nguồn gốc lịch sử từ Tây Âu.
A term used to refer to the cultures and civilizations that have historical roots in Western Europe.
Cấu trúc xã hội và các giá trị phổ biến ở các quốc gia phương Tây, bao gồm các lý tưởng như dân chủ, chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tiêu dùng.
The social structure and values prevalent in Western countries, including ideals such as democracy, individualism, and consumerism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "cộng đồng phương Tây" thường chỉ các xã hội có nguồn gốc văn hóa từ châu Âu và Bắc Mỹ. Nó bao gồm những đặc điểm như dân chủ, quyền con người, và nền kinh tế thị trường. Trong ngữ cảnh toàn cầu, khái niệm này thường được đối chiếu với "các xã hội không phương Tây". Khi sử dụng, "cộng đồng phương Tây" có thể ám chỉ đến cả các giá trị, lối sống và cách tư duy mà các nền văn hóa này phát triển.
Thuật ngữ "cộng đồng phương Tây" thường chỉ các xã hội có nguồn gốc văn hóa từ châu Âu và Bắc Mỹ. Nó bao gồm những đặc điểm như dân chủ, quyền con người, và nền kinh tế thị trường. Trong ngữ cảnh toàn cầu, khái niệm này thường được đối chiếu với "các xã hội không phương Tây". Khi sử dụng, "cộng đồng phương Tây" có thể ám chỉ đến cả các giá trị, lối sống và cách tư duy mà các nền văn hóa này phát triển.
