Bản dịch của từ Wet wipe trong tiếng Việt

Wet wipe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wet wipe(Noun)

wˈɛt wˈaɪp
wˈɛt wˈaɪp
01

Một miếng vải hoặc khăn giấy dùng một lần được ngâm trong dung dịch tẩy rửa, dùng để làm sạch da hoặc các bề mặt.

A disposable cloth or tissue soaked with a cleaning solution used for cleaning skin or surfaces.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh