whacked
whacked (Adjective)
Nghĩa 01
Không trang trọng: rất mệt; kiệt sức.
Informal: very tired or exhausted.
Nghĩa 02
Không trang trọng/tiếng lóng: tinh thần không ổn định; bị ảnh hưởng chất kích thích; 'phê'.
Informal/slang: mentally unwell, out of one's mind, or affected by drugs (as in 'whacked out').
Nghĩa 03
Không trang trọng: bị hư hỏng; phá hủy; không còn hoạt động.
Informal: damaged, ruined, or knocked out of commission.
Nghĩa 04
Không trang trọng: kỳ quặc; lạ lùng (ít gặp hơn).
Informal: strange or bizarre (less common usage).
whacked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/quá khứ phân từ của 'whack' — đánh; đập; tát (không trang trọng).
Past tense/past participle of 'whack' — to hit or strike (informal).
Nghĩa 02
Không trang trọng: giết; thủ tiêu, thường dùng về tội ác có tổ chức ('bị thủ tiêu').
Informal: to kill, especially as a murder carried out by organized crime ('to be whacked').