Anh - Việt

Bản dịch của từ Whacked trong tiếng Việt

whacked

AdjectiveVerb

whacked (Adjective)

/wˈækt/
/wækt/
AI

Nghĩa 01

Không trang trọng: rất mệt; kiệt sức.

Informal: very tired or exhausted.

Ví dụ
Sau bữa tiệc dài, Sarah cảm thấy rất mệt mỏi và muốn nghỉ ngơi.After the long party, Sarah felt completely whacked and wanted to rest.
Anh ấy không mệt mỏi sau khi chơi bóng rổ chỉ 10 phút.He is not whacked after playing basketball for only 10 minutes.

Nghĩa 02

Không trang trọng/tiếng lóng: tinh thần không ổn định; bị ảnh hưởng chất kích thích; 'phê'.

Informal/slang: mentally unwell, out of one's mind, or affected by drugs (as in 'whacked out').

Ví dụ
Người đàn ông trông mệt mỏi sau sự kiện xã hội dài ở New York.The man looked whacked after the long social event in New York.
Cô ấy không bị mệt mỏi trong bữa tiệc ở Công viên Trung tâm vào Chủ nhật vừa rồi.She was not whacked during the party at Central Park last Sunday.

Nghĩa 03

Không trang trọng: bị hư hỏng; phá hủy; không còn hoạt động.

Informal: damaged, ruined, or knocked out of commission.

Ví dụ
Điện thoại của anh ấy bị hỏng sau cơn mưa lớn tuần trước.His phone was whacked after the heavy rain last week.
Máy tính xách tay của tôi không bị hỏng; nó vẫn hoạt động tốt cho việc luyện thi IELTS.My laptop is not whacked; it still works fine for IELTS practice.

Nghĩa 04

Không trang trọng: kỳ quặc; lạ lùng (ít gặp hơn).

Informal: strange or bizarre (less common usage).

Ví dụ
Ý tưởng kỳ quặc của anh ấy làm mọi người trong cuộc họp xã hội ngạc nhiên.His whacked ideas shocked everyone at the social meeting.
Chủ đề tiệc kỳ quặc đó không phù hợp cho sự kiện trang trọng.That whacked party theme is not suitable for a formal event.

whacked (Verb)

/wˈækt/
/ˈwækt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/quá khứ phân từ của 'whack' — đánh; đập; tát (không trang trọng).

Past tense/past participle of 'whack' — to hit or strike (informal).

Ví dụ
Anh ấy đánh mạnh vào pinata trong bữa tiệc sinh nhật.He whacked the pinata hard at the birthday party.
Cô ấy không đánh ai trong cuộc tranh luận ở trường.She did not whack anyone during the school debate.

Nghĩa 02

Không trang trọng: giết; thủ tiêu, thường dùng về tội ác có tổ chức ('bị thủ tiêu').

Informal: to kill, especially as a murder carried out by organized crime ('to be whacked').

Ví dụ
Băng đảng đã giết thủ lĩnh đối thủ vào năm 2020 trong một cuộc xung đột.The gang whacked the rival leader in 2020 during a feud.
Cảnh sát không giết ai trong cuộc biểu tình hòa bình.The police did not whack anyone during the peaceful protest.

Video ngữ cảnh