Bản dịch của từ Whangai trong tiếng Việt

Whangai

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whangai(Noun)

wˈæŋɡˈaɪ
wˈæŋɡˈaɪ
01

Trong văn hóa người Māori, “whāngai” là việc nhận nuôi một đứa trẻ trong gia đình mở rộng — thường là người thân, họ hàng hoặc cộng đồng — nhằm nuôi dưỡng, chăm sóc và truyền dạy giá trị gia đình mà không nhất thiết theo thủ tục pháp lý hiện đại.

In Maori culture adoption of a child within an extended family.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh