Anh - Việt
wharves
Noun
wharves (Noun)
/ɑɹvz/
/ɑɹvz/
AI
Ví dụ
Các bến tàu ở thành phố đang bận rộn với việc tàu tải hàng hóa.The wharves in the city are busy with ships unloading cargo.
Không có bến tàu gần khu dân cư.There are no wharves near the residential area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wharves" là danh từ số nhiều của "wharf", chỉ những cấu trúc xây dựng nằm bên bờ biển hoặc bên sông, dùng để cập bến tàu thuyền và bốc dỡ hàng hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, "wharves" có thể bao hàm nghĩa là nơi vận chuyển hàng hóa, trong khi ở Mỹ nó thường chỉ các bến tàu thương mại. Trong phát âm, từ này có âm cuối "s" được phát âm rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh.