Anh - Việt

Bản dịch của từ Wharves trong tiếng Việt

wharves

Noun

wharves (Noun)

/ɑɹvz/
/ɑɹvz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của "wharf" — những bến tàu, nơi tàu cập để chất hàng, dỡ hàng hoặc lên xuống hành khách.

Dạng số nhiều của "wharf" — những bến tàu, nơi tàu cập để chất hàng, dỡ hàng hoặc lên xuống hành khách.

plural of wharf.

Ví dụ
Các bến tàu ở thành phố đang bận rộn với việc tàu tải hàng hóa.The wharves in the city are busy with ships unloading cargo.
Không có bến tàu gần khu dân cư.There are no wharves near the residential area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh