Bản dịch của từ What are trong tiếng Việt

What are

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What are(Phrase)

wˈæt ˈɛə
ˈwæt ˈɛr
01

Cách để hỏi về bản chất hoặc danh tính của ai đó hoặc thứ gì đó

One way to inquire about someone's or something's nature or identity.

这是用来询问某人或某事的本质或身份的一种方式。

Ví dụ
02

Đề cập đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể trong một bối cảnh nhất định.

Refers to a specific state or condition within a particular context.

提到在特定情境下的某种状态或条件。

Ví dụ
03

Từ để hỏi dùng để yêu cầu thông tin về một điều gì đó

A question word is used to ask for information about something.

疑问词用来询问某件事情的相关信息。

Ví dụ