Bản dịch của từ What are trong tiếng Việt
What are
Phrase

What are(Phrase)
wˈæt ˈɛə
ˈwæt ˈɛr
Ví dụ
02
Đề cập đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể trong một bối cảnh nhất định.
Refers to a specific state or condition within a particular context.
提到在特定情境下的某种状态或条件。
Ví dụ
03
Từ để hỏi dùng để yêu cầu thông tin về một điều gì đó
A question word is used to ask for information about something.
疑问词用来询问某件事情的相关信息。
Ví dụ
