Anh - Việt

Bản dịch của từ What is more trong tiếng Việt

what is more

Phrase

what is more (Phrase)

/wˈʌt ˈɪz mˈɔɹ/
/wˈʌt ˈɪz mˈɔɹ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để giới thiệu một luận điểm hoặc lý do bổ sung khi tranh luận hoặc trình bày ý kiến — tương tự như nói “hơn nữa” hay “thêm vào đó”.

Used to introduce an additional point or reason in an argument.

Ví dụ
Hơn nữa, tình nguyện có thể giúp xây dựng cộng đồng.What is more, volunteering can help build a sense of community.
Không có bằng chứng nào cho thấy mạng xã hội có hại. Hơn nữa, nó thực sự có thể kết nối mọi người trên khắp thế giới.There is no evidence to suggest that social media is harmful. What is more, it can actually connect people around the world.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

được dùng để thêm một thông tin hoặc lập luận làm cho ý vừa nêu trở nên mạnh hơn

used to introduce an additional fact or argument that makes a statement stronger moreover

Ví dụ
Hơn nữa, khảo sát của Maria cho thấy sáu mươi phần trăm người dân ủng hộ nhà ở công cộng miễn phí.What is more, Maria's survey found sixty percent support free public housing.
Chính sách này thất bại; hơn nữa, nó làm tăng khoản nợ của các gia đình nghèo.The policy failed; what is more, it increased poor families' debt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh