Bản dịch của từ What's your occupation trong tiếng Việt

What's your occupation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What's your occupation(Noun)

wˈæts jˈɔː ˌɒkjʊpˈeɪʃən
ˈwæts ˈjʊr ˌɑkjəˈpeɪʃən
01

Hành động chiếm giữ hoặc nắm giữ một vị trí

The act of occupying or holding a position

Ví dụ
02

Một công việc hoặc nghề nghiệp mà ai đó làm để kiếm sống

A job or profession that someone does for a living

Ví dụ
03

Nghề nghiệp hoặc công việc thường nhật của một người

A persons regular work or profession

Ví dụ