Bản dịch của từ What's your occupation trong tiếng Việt
What's your occupation
Noun [U/C]

What's your occupation(Noun)
wˈæts jˈɔː ˌɒkjʊpˈeɪʃən
ˈwæts ˈjʊr ˌɑkjəˈpeɪʃən
02
Một công việc hoặc nghề nghiệp mà ai đó làm để kiếm sống
A job or profession that someone does for a living
Ví dụ
03
Nghề nghiệp hoặc công việc thường nhật của một người
A persons regular work or profession
Ví dụ
