Bản dịch của từ What the heck trong tiếng Việt

What the heck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What the heck(Phrase)

wˈæt tʰˈiː hˈɛk
ˈwæt ˈθi ˈhɛk
01

Một cách để thể hiện sự bực bội hay khó chịu về một tình huống

A way to express disappointment or frustration about a situation.

表达对某个情况的不满或失望的一种方式

Ví dụ
02

Được sử dụng theo kiểu tu từ để nhấn mạnh việc thiếu hiểu biết hoặc rõ ràng về một tình huống nào đó

Used rhetorically to emphasize ignorance or clarity about a situation.

用作修辞手法,强调对某一情况缺乏理解或不清楚的状态

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc không tin thường được dùng khi có điều gì đó bất ngờ hoặc gây bối rối xảy ra

A common way to express surprise or doubt is often used when something unexpected or confusing happens.

这句话通常用来表达遇到令人意想不到或难以理解的事情时的惊讶或怀疑之情。

Ví dụ