Bản dịch của từ Wheelchair access trong tiếng Việt
Wheelchair access

Wheelchair access(Noun)
Các đặc điểm hoặc tiện ích giúp người có khả năng vận động gặp khó khăn dễ dàng tiếp cận.
Features or amenities designed to make it easier for individuals with mobility challenges to access and navigate.
为行动不便者提供方便的设施或特征。
Các tiện nghi được cung cấp nhằm giúp những người khuyết tật vận động dễ dàng di chuyển trong không gian.
Adjustments are provided to ensure that individuals with mobility impairments can move around effectively in their environment.
这些调整的目的是确保行动不便的人也能在空间中自如移动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tiếp cận xe lăn" đề cập đến khả năng truy cập an toàn và thuận tiện cho người sử dụng xe lăn vào các không gian công cộng như tòa nhà, phương tiện giao thông và các tiện nghi khác. Thuật ngữ này phản ánh cam kết về việc tạo ra môi trường thân thiện với người khuyết tật. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, mặc dù đôi khi có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh hoặc cách diễn đạt, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết.
"Tiếp cận xe lăn" đề cập đến khả năng truy cập an toàn và thuận tiện cho người sử dụng xe lăn vào các không gian công cộng như tòa nhà, phương tiện giao thông và các tiện nghi khác. Thuật ngữ này phản ánh cam kết về việc tạo ra môi trường thân thiện với người khuyết tật. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, mặc dù đôi khi có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh hoặc cách diễn đạt, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết.
