Bản dịch của từ When at ring trong tiếng Việt

When at ring

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

When at ring(Noun)

wˈɛn ˈæt ʐˈɪŋ
ˈwɛn ˈat ˈrɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

When at ring(Phrase)

wˈɛn ˈæt ʐˈɪŋ
ˈwɛn ˈat ˈrɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ