Anh - Việt
whereat
Adverb
whereat (Adverb)
/ɛɹˈæt/
/ɛɹˈæt/
AI
Nghĩa 01
Dùng để chỉ địa điểm, thời điểm hoặc tình huống "tại đó" hoặc "ở chỗ đó" — tức là "tại nơi/điểm mà".
At which.
Ví dụ
Cô ấy chỉ ra nơi cuộc họp sẽ diễn ra.She pointed out whereat the meeting would take place.
Sự kiện từ thiện, nơi họ quyên góp được $10,000, đã thành công.The charity event, whereat they raised $10,000, was successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whereat" là một từ ngữ cổ điển có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn bản cổ xưa để chỉ địa điểm hay vị trí mà một sự kiện xảy ra. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng và thường bị thay thế bằng các cụm từ khác như "at which" hay "where". Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể lệ thuộc vào sự chính thức của văn bản.