Anh - Việt

Bản dịch của từ Whereat trong tiếng Việt

whereat

Adverb

whereat (Adverb)

/ɛɹˈæt/
/ɛɹˈæt/
AI

Nghĩa 01

Dùng để chỉ địa điểm, thời điểm hoặc tình huống "tại đó" hoặc "ở chỗ đó" — tức là "tại nơi/điểm mà".

At which.

Ví dụ
Cô ấy chỉ ra nơi cuộc họp sẽ diễn ra.She pointed out whereat the meeting would take place.
Sự kiện từ thiện, nơi họ quyên góp được $10,000, đã thành công.The charity event, whereat they raised $10,000, was successful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh