Bản dịch của từ Whereat trong tiếng Việt

Whereat

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whereat(Adverb)

ɛɹˈæt
ɛɹˈæt
01

Dùng để chỉ địa điểm, thời điểm hoặc tình huống "tại đó" hoặc "ở chỗ đó" — tức là "tại nơi/điểm mà".

At which.

在那儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh