Bản dịch của từ Whet your appetite trong tiếng Việt

Whet your appetite

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whet your appetite(Verb)

wˈɛt jˈɔɹ ˈæpətˌaɪt
wˈɛt jˈɔɹ ˈæpətˌaɪt
01

Kích thích hoặc tăng cường sự quan tâm hoặc ham muốn của ai đó đối với một cái gì đó.

To stimulate or increase someone's interest or desire for something.

Ví dụ
02

Mài sắc một cái dao hoặc dụng cụ.

To sharpen a knife or tool.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh