Bản dịch của từ Whimpering trong tiếng Việt

Whimpering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whimpering(Verb)

hwˈɪmpɚɪŋ
wˈɪmpɚɪŋ
01

Phát ra tiếng rên rỉ/khóc thút thít nhỏ, yếu và thương cảm; âm thanh thấp, đứt quãng thể hiện đau buồn, sợ hãi hoặc cầu xin.

To make low pitiful broken sounds.

Ví dụ

Whimpering(Noun)

hwˈɪmpɚɪŋ
wˈɪmpɚɪŋ
01

Hành động phát ra những tiếng rên rỉ, khóc khắc khổ nhẹ, ngắt quãng và nghe tội nghiệp hoặc yếu ớt.

The action of making low pitiful broken sounds.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ