whimpering
NounVerb
whimpering (Noun)
/hwˈɪmpɚɪŋ/
/wˈɪmpɚɪŋ/
AI
Ví dụ
Cậu bé đang thút thít sau khi mất món đồ chơi yêu thích ở trường.The child was whimpering after losing his favorite toy at school.
Chó không thút thít; nó đang vui vẻ chơi bên ngoài.The dog is not whimpering; it is happily playing outside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
whimpering (Verb)
/hwˈɪmpɚɪŋ/
/wˈɪmpɚɪŋ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ đang khóc thút thít sau khi mất đồ chơi yêu thích.The children were whimpering after losing their favorite toys at school.
Chó không đang khóc thút thít; nó có vẻ vui vẻ và nghịch ngợm hôm nay.The dog is not whimpering; it seems happy and playful today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whimpering" là danh từ chỉ âm thanh phát ra nhỏ nhẹ, thường thể hiện cảm xúc buồn bã, sợ hãi hoặc đau đớn. Từ này thường được sử dụng để mô tả tiếng khóc hay tiếng rên rỉ mềm mại, có thể liên quan đến động vật hoặc con người. Trong tiếng Anh Mỹ, "whimper" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ngữ dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, “whimpering” thường xuất hiện trong văn miêu tả hoặc nghệ thuật để tạo cảm xúc.