Bản dịch của từ Whip out trong tiếng Việt

Whip out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whip out(Verb)

wˈɪp ˈaʊt
wˈɪp ˈaʊt
01

Nhanh chóng lấy thứ gì đó ra khỏi một không gian kín hoặc khuất

Quickly grab something out of a hidden or tight space.

快速从隐藏或有限空间取出某物

Ví dụ
02

Để sản xuất hoặc trình diễn một cái gì đó nhanh chóng.

Produce or present something quickly.

匆忙制作或展示某些内容

Ví dụ