ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Whip out
Nhanh chóng lấy ra cái gì đó từ một nơi giấu kín hoặc chật chội.
To quickly take something out from a hidden or confined space.
Sản xuất hoặc trình bày cái gì đó một cách nhanh chóng.
To produce or display something quickly.