Bản dịch của từ White-haired trong tiếng Việt

White-haired

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

White-haired(Adjective)

wˈaɪthˌɛɹd
wˈaɪthˌɛɹd
01

Có tóc màu trắng (thường do già, stress, hoặc di truyền); miêu tả người hoặc động vật có mái tóc đã bạc/hoa râm hoặc hoàn toàn trắng.

Having white hair.

白发的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh