ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
White male
Một người đàn ông được xác định thuộc nhóm chủng tộc da trắng
A man was identified as being part of the white racial group.
一名被认定为白人种族的男子
Một người đàn ông da Caucasian
A male individual of Caucasian descent.
一个白人男性。
Thuật ngữ thường dùng trong các bối cảnh xã hội chính trị để bàn về vấn đề phân biệt chủng tộc và đặc quyền.
This is a term often used in social and political contexts to discuss issues related to race and privilege.
这是一个常在社会政治讨论中用到的术语,涉及种族和特权问题。