ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ White-washed trong tiếng Việt
White-washed
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
White-washed
(
Adjective
)
wˈaɪtwɒʃt
ˈwaɪtˈwɑʃt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ