Bản dịch của từ Whitelist trong tiếng Việt
Whitelist

Whitelist(Noun)
Danh sách các cá nhân hoặc mục được coi là chấp nhận được hoặc đáng tin cậy; những người/địa chỉ/mục được phép truy cập hoặc không bị chặn.
A list of people or things considered to be acceptable or trustworthy.
Dạng danh từ của Whitelist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Whitelist | Whitelists |
Whitelist(Verb)
Thêm vào danh sách được phép (cho phép truy cập, tiếp cận hoặc được tin tưởng trong một hệ thống hoặc dịch vụ).
Put on a whitelist.
Dạng động từ của Whitelist (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Whitelist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Whitelisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Whitelisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Whitelists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Whitelisting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "whitelist" có nghĩa là danh sách cho phép, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật để chỉ những địa chỉ IP, ứng dụng hoặc người dùng được phép truy cập vào hệ thống hoặc mạng mà không bị hạn chế. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau cả về cách viết lẫn nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "whitelist" cũng có thể được thay thế bởi "allowlist" nhằm giảm bớt ý nghĩa phân biệt.
Từ "whitelist" có nguồn gốc từ tiếng Anh, ghép từ "white" (màu trắng) và "list" (danh sách), biểu thị những đối tượng được phép hoặc được ưu tiên. Ở thế kỷ 20, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ những địa chỉ IP hoặc ứng dụng được cho phép truy cập vào hệ thống, trái ngược với "blacklist". Màu trắng thường được liên kết với sự thuần khiết, an toàn, chính điều này đã tạo ra sự tương đồng với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "whitelist" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến bảo mật mạng và quản lý quyền truy cập. Trong các phần của IELTS, từ này ít được sử dụng trong bài thi Nghe và Đọc, trong khi khả năng xuất hiện trong Writing và Speaking có thể xảy ra, nhất là khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến công nghệ và bảo mật. Từ này thường được dùng trong tài liệu kỹ thuật, bài viết về an ninh mạng, hoặc trong các cuộc trò chuyện về quản lý thông tin trong các tổ chức.
Từ "whitelist" có nghĩa là danh sách cho phép, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật để chỉ những địa chỉ IP, ứng dụng hoặc người dùng được phép truy cập vào hệ thống hoặc mạng mà không bị hạn chế. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau cả về cách viết lẫn nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "whitelist" cũng có thể được thay thế bởi "allowlist" nhằm giảm bớt ý nghĩa phân biệt.
Từ "whitelist" có nguồn gốc từ tiếng Anh, ghép từ "white" (màu trắng) và "list" (danh sách), biểu thị những đối tượng được phép hoặc được ưu tiên. Ở thế kỷ 20, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ những địa chỉ IP hoặc ứng dụng được cho phép truy cập vào hệ thống, trái ngược với "blacklist". Màu trắng thường được liên kết với sự thuần khiết, an toàn, chính điều này đã tạo ra sự tương đồng với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "whitelist" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến bảo mật mạng và quản lý quyền truy cập. Trong các phần của IELTS, từ này ít được sử dụng trong bài thi Nghe và Đọc, trong khi khả năng xuất hiện trong Writing và Speaking có thể xảy ra, nhất là khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến công nghệ và bảo mật. Từ này thường được dùng trong tài liệu kỹ thuật, bài viết về an ninh mạng, hoặc trong các cuộc trò chuyện về quản lý thông tin trong các tổ chức.
