whitener
NounNoun Countable
whitener (Noun)
/ˈaɪtnəɹ/
/hwˈaɪtnɚ/
AI
Ví dụ
Chất làm trắng đã loại bỏ những vết bẩn trên áo sơ mi trắng của tôi.The whitener removed the stains from my white shirt.
Tôi không thích sử dụng chất làm trắng vì nó có thể làm hỏng vải.I don't like using whitener as it can damage the fabric.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
whitener (Noun Countable)
/ˈaɪtnəɹ/
/hwˈaɪtnɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng chất làm trắng để làm cho răng sáng hơn cho buổi phỏng vấn.She used a whitener to make her teeth brighter for the interview.
Tôi không tin tưởng vào chất làm trắng đó cho quần áo; nó luôn để lại vết bẩn.I don't trust that whitener for clothes; it always leaves stains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whitener" được định nghĩa là chất làm trắng, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa hoặc mỹ phẩm nhằm mục đích làm sáng màu da hoặc tăng tính sáng cho vải và giấy. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "brightener" để chỉ các sản phẩm tương tự, tuy nhiên, "whitener" thường chỉ cụ thể hơn đến chất làm trắng. Sự khác biệt này chủ yếu thể hiện qua ngữ cảnh sử dụng và vùng địa lý.