Bản dịch của từ Whitener trong tiếng Việt

Whitener

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whitener(Noun)

ˈaɪtnəɹ
hwˈaɪtnɚ
01

Một chất dùng để làm quần áo hoặc đồ vật trắng hơn; thường là sản phẩm tẩy trắng hoặc làm sáng vải.

A substance used to make something white especially a cleaning product used on clothes.

漂白剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whitener(Noun Countable)

ˈaɪtnəɹ
hwˈaɪtnɚ
01

Một vật/dung dịch dùng để làm cho cái gì đó trắng hơn, thường là chất tẩy cho quần áo, răng hoặc bề mặt; ví dụ: bột tẩy, nước tẩy, kem làm trắng răng.

An object used to make something whiter such as a cleaning agent for clothes or teeth.

使物体变白的物品,如衣物或牙齿的清洁剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ