Bản dịch của từ Whiter trong tiếng Việt

Whiter

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whiter(Adjective)

wˈaɪtɐ
ˈwaɪtɝ
01

Màu trắng sáng hơn

There are more whites, brighter.

颜色更浅一些,偏白一些。

Ví dụ
02

Màu sắc gần trắng hơn bất kỳ màu nào khác

It has a color that's closer to white than any other.

它的颜色比其他任何颜色都更接近于白色。

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả điều gì đó trong sáng hoặc thuần khiết hơn

It is used to describe something that is more pure or more innocent.

用来形容更纯粹或无辜的事物

Ví dụ

Họ từ