Bản dịch của từ Whiteware trong tiếng Việt

Whiteware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whiteware(Noun)

wˈaɪtwˌɛɹ
wˈaɪtwˌɛɹ
01

Các đồ gia dụng lớn trong nhà (thường là thiết bị điện) như tủ lạnh, máy giặt, máy rửa bát—những thiết bị dùng trong sinh hoạt hàng ngày để lưu trữ, giặt giũ, nấu nướng hoặc bảo quản thực phẩm.

Large domestic goods such as refrigerators and washing machines.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh