Bản dịch của từ Whizz trong tiếng Việt

Whizz

Noun [U] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whizz(Noun Uncountable)

wˈɪz
ˈwɪz
01

Tiếng xì xào, rít lên hoặc ù ù do vật nhanh chóng di chuyển

The whirr, the whooshing sound; the rushing noise made by something moving swiftly

嗖嗖的呼啸声;高速掠过的声音,像是有什么东西飞快地掠过的声音

Ví dụ

Whizz(Verb)

wɪz
ˈwɪz
01

Lao nhanh qua với tiếng ràn rậc; vượt qua một cách nhanh chóng

Whiz past; streak by quickly; whoosh through (making a swooshing sound)

疾驰而过,发出呼啸声

Ví dụ
02

Làm gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng; hoàn thành điều gì đó một cách nhanh chóng (ví dụ như lướt qua bài kiểm tra)

To do something quickly; to complete a task effortlessly and swiftly; to pass (an exam or mission) in no time

快速、轻松地完成某事;迅速完成任务(比如快速通过考试)

Ví dụ
03

Đi tiểu

Go pee (slang, informal)

去厕所(俚语,口语)

Ví dụ

Whizz(Noun Countable)

wˈɪz
ˈwɪz
01

Người cực kỳ giỏi trong lĩnh vực nào đó; chuyên gia (thông tục)

A master at something; an expert; a genius (informal)

某人在某方面非常擅长;专家;天才(口语用法)

Ví dụ

Họ từ