Bản dịch của từ Whizz trong tiếng Việt
Whizz

Whizz(Noun Uncountable)
Tiếng xì xào, rít lên hoặc ù ù do vật nhanh chóng di chuyển
The whirr, the whooshing sound; the rushing noise made by something moving swiftly
嗖嗖的呼啸声;高速掠过的声音,像是有什么东西飞快地掠过的声音
Whizz(Verb)
Lao nhanh qua với tiếng ràn rậc; vượt qua một cách nhanh chóng
Whiz past; streak by quickly; whoosh through (making a swooshing sound)
疾驰而过,发出呼啸声
Làm gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng; hoàn thành điều gì đó một cách nhanh chóng (ví dụ như lướt qua bài kiểm tra)
To do something quickly; to complete a task effortlessly and swiftly; to pass (an exam or mission) in no time
快速、轻松地完成某事;迅速完成任务(比如快速通过考试)
Đi tiểu
Go pee (slang, informal)
去厕所(俚语,口语)
Whizz(Noun Countable)
Người cực kỳ giỏi trong lĩnh vực nào đó; chuyên gia (thông tục)
A master at something; an expert; a genius (informal)
某人在某方面非常擅长;专家;天才(口语用法)
