Bản dịch của từ Whole height trong tiếng Việt
Whole height
Phrase

Whole height(Phrase)
wˈəʊl hˈeɪt
ˈhwoʊɫ ˈheɪt
Ví dụ
02
Chiều cao tổng thể của một vật thể hoặc một người
The overall height of an object or a person.
物体或人的身高
Ví dụ
Whole height

Chiều cao tổng thể của một vật thể hoặc một người
The overall height of an object or a person.
物体或人的身高