Bản dịch của từ Whole height trong tiếng Việt

Whole height

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole height(Phrase)

wˈəʊl hˈeɪt
ˈhwoʊɫ ˈheɪt
01

Việc đo đạc toàn diện một vật thể từ mặt đất lên trên

Measuring the entire height of an object from the ground upward.

测量从地面开始的某个物体的整个高度。

Ví dụ
02

Chiều cao tổng thể của một vật thể hoặc một người

The overall height of an object or a person.

物体或人的身高

Ví dụ
03

Chiều dài tổng từ chân lên đỉnh của một vật thể

The total height of an object from its base to the top

某个物体的底部到顶部的总距离

Ví dụ