Bản dịch của từ Wholesale trong tiếng Việt
Wholesale
AdjectiveAdverbNounVerb

Wholesale (Adjective)
hˈoʊlseɪl
hˈoʊlseɪl
Wholesale (Adverb)
hˈoʊlseɪl
hˈoʊlseɪl
01
Toàn bộ, nói chung và một cách không phân biệt — tức là áp dụng cho tất cả hoặc nhìn chung mà không tách riêng từng phần.
As a whole and in an indiscriminate way.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wholesale (Noun)
hˈoʊlseɪl
hˈoʊlseɪl
