Bản dịch của từ Wholesale trong tiếng Việt

Wholesale

AdjectiveAdverbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wholesale (Adjective)

hˈoʊlseɪl
hˈoʊlseɪl
01

Diễn tả hành động hoặc việc làm được thực hiện trên quy mô lớn, rộng rãi; toàn diện, không chỉ từng phần nhỏ.

Done on a large scale extensive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wholesale (Adverb)

hˈoʊlseɪl
hˈoʊlseɪl
01

Toàn bộ, nói chung và một cách không phân biệt — tức là áp dụng cho tất cả hoặc nhìn chung mà không tách riêng từng phần.

As a whole and in an indiscriminate way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được bán số lượng lớn và với giá thấp cho các cửa hàng, nhà phân phối hoặc nhà bán lẻ (không bán lẻ cho người tiêu dùng cuối cùng).

Being sold to retailers in large quantities and at low prices.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wholesale (Noun)

hˈoʊlseɪl
hˈoʊlseɪl
01

Hoạt động kinh doanh bán hàng với số lượng lớn và giá thấp, thường bán cho các cửa hàng bán lẻ để họ bán lại kiếm lời.

The business of selling of goods in large quantities and at low prices typically to be sold on by retailers at a profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wholesale (Verb)

hˈoʊlseɪl
hˈoʊlseɪl
01

Bán hàng số lượng lớn với giá rẻ hơn (thường để người mua bán lẻ lại kiếm lời).

Sell goods in large quantities at low prices to be sold on at a profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ