Bản dịch của từ Wholesale trong tiếng Việt
Wholesale

Wholesale (Adjective)
Wholesale (Noun)
Wholesale (Adverb)
Toàn bộ, nói chung và một cách không phân biệt — tức là áp dụng cho tất cả hoặc nhìn chung mà không tách riêng từng phần.
As a whole and in an indiscriminate way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wholesale" là thuật ngữ chỉ hoạt động buôn bán số lượng lớn hàng hóa, thường từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối đến các nhà bán lẻ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm là /ˈhoʊlseɪl/, còn trong tiếng Anh Mỹ là /ˈhoʊsɛl/. Từ này cũng có thể được sử dụng như một tính từ để chỉ giá cả thấp và bán với số lượng lớn. "Wholesale" là khái niệm rất quan trọng trong lĩnh vực thương mại và phân phối hàng hóa.
Họ từ
"Wholesale" là thuật ngữ chỉ hoạt động buôn bán số lượng lớn hàng hóa, thường từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối đến các nhà bán lẻ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm là /ˈhoʊlseɪl/, còn trong tiếng Anh Mỹ là /ˈhoʊsɛl/. Từ này cũng có thể được sử dụng như một tính từ để chỉ giá cả thấp và bán với số lượng lớn. "Wholesale" là khái niệm rất quan trọng trong lĩnh vực thương mại và phân phối hàng hóa.
