Anh - Việt

Bản dịch của từ Wholesale trong tiếng Việt

wholesale

AdjectiveAdverbNounVerb

wholesale (Adjective)

/hˈoʊlseɪl/
/hˈoʊlseɪl/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc việc làm được thực hiện trên quy mô lớn, rộng rãi; toàn diện, không chỉ từng phần nhỏ.

Done on a large scale extensive.

Ví dụ
Việc áp dụng công nghệ mới trên quy mô lớn đã cải thiện hiệu suất trong các nhà máy.The wholesale adoption of new technology improved efficiency in factories.
Việc phân phối viện trợ thực phẩm trên quy mô lớn đã đến hàng ngàn gia đình cần giúp đỡ.The wholesale distribution of food aid reached thousands of families in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wholesale (Adverb)

/hˈoʊlseɪl/
/hˈoʊlseɪl/
AI

Nghĩa 01

Toàn bộ, nói chung và một cách không phân biệt — tức là áp dụng cho tất cả hoặc nhìn chung mà không tách riêng từng phần.

As a whole and in an indiscriminate way.

Ví dụ
Họ mua hàng tạp hóa sỉ để tiết kiệm tiền cho gia đình của họ.They bought groceries wholesale to save money for their family.
Cô ấy không đồng ý với ý tưởng phân phối tài nguyên sỉ.She didn't agree with the idea of wholesale distribution of resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được bán số lượng lớn và với giá thấp cho các cửa hàng, nhà phân phối hoặc nhà bán lẻ (không bán lẻ cho người tiêu dùng cuối cùng).

Being sold to retailers in large quantities and at low prices.

Ví dụ
Cô ấy mua sản phẩm bán buôn cho cửa hàng nhỏ của mình.She purchased the products wholesale for her small boutique.
Họ quyết định không mua bán buôn do hạn chế ngân sách.They decided against buying wholesale due to budget constraints.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của wholesale (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

wholesale

bán buôn

-

-

wholesale (Noun)

/hˈoʊlseɪl/
/hˈoʊlseɪl/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động kinh doanh bán hàng với số lượng lớn và giá thấp, thường bán cho các cửa hàng bán lẻ để họ bán lại kiếm lời.

The business of selling of goods in large quantities and at low prices typically to be sold on by retailers at a profit.

Ví dụ
Việc bán buôn sản phẩm nông sản hỗ trợ nông dân địa phương về mặt kinh tế.The wholesale of fresh produce supports local farmers economically.
Các nhà bán lẻ mua sản phẩm bán buôn để cung cấp hàng hóa cho cửa hàng của họ một cách phải chăng.Retailers purchase products in wholesale to stock their stores affordably.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của wholesale (Noun)

SingularPlural

wholesale

wholesales

wholesale (Verb)

/hˈoʊlseɪl/
/hˈoʊlseɪl/
AI

Nghĩa 01

Bán hàng số lượng lớn với giá rẻ hơn (thường để người mua bán lẻ lại kiếm lời).

Sell goods in large quantities at low prices to be sold on at a profit.

Ví dụ
Cô ấy quyết định bán buôn các mặt hàng làm thủ công cho các nhà bán lẻ địa phương.She decided to wholesale handmade items to local retailers.
Anh ấy không bao giờ bán buôn sản phẩm vì anh ấy thích bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.He never wholesale products because he prefers direct consumer sales.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh